2 · Từ điển nhỏ
Quản trị website khó nhớ vì tên nút và menu toàn tiếng Anh. Trang này gom các từ hay gặp, mỗi từ giải thích một hai câu bằng lời đời thường. Bạn không cần học thuộc: gặp từ lạ thì quay lại đây tra.
Vì sao nhiều chữ vẫn để tiếng Anh?Giao diện quản trị hiển thị bằng tiếng Anh, nên hướng dẫn giữ nguyên tên menu và nút để bạn nhìn màn hình là khớp ngay. Lần đầu nhắc đến, mỗi tên đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Công cụ và màn hình
| Từ | Nghĩa đời thường |
|---|
| Admin, trang quản trị, Dashboard | “Hậu trường” của website, nơi bạn đăng nhập để sửa nội dung. Dashboard (bảng điều khiển) là màn hình đầu tiên khi bạn vào. |
| WordPress | Phần mềm làm nên website của bạn. Bạn không cần biết gì về nó, chỉ cần biết trang quản trị là của WordPress. |
| CMS | Viết tắt của “hệ thống quản lý nội dung”. Hiểu đơn giản: nơi bạn thêm, sửa, xoá từng mục trong một danh sách (tin tức, nhà tài trợ, ngày sự kiện), giống quản lý các dòng trong bảng tính. Trong hướng dẫn này, nhãn CMS dùng cho mọi nội dung dạng danh sách. |
| Elementor | Công cụ để sửa trang ngay trên giao diện: bấm vào chữ hay ảnh nào thì sửa chữ hay ảnh đó, giống soạn slide. |
| Khối, widget | Một mảnh của trang (ví dụ phần đầu trang, danh sách lý do nên tham dự). Bạn sửa riêng từng khối hoặc kéo đi chỗ khác. |
| Hero | Phần đầu trang chủ có chữ lớn và ảnh nền, thứ khách nhìn thấy đầu tiên. |
| Ticker, marquee | Dải chữ hoặc logo chạy ngang trên trang. |
| Event → Settings (cài đặt chung) | Nơi nhập thông tin dùng ở nhiều chỗ (tên show, ngày, địa điểm, email liên hệ). Sửa một lần, các chỗ khác tự đổi theo. |
| Theme (giao diện) | Bộ khung màu sắc, kiểu chữ và bố cục chung của website. Chỉ đội kỹ thuật được sửa. |
| Plugin | Phần mở rộng thêm tính năng cho website. Đừng tự cài hay xoá. |
Soạn và đăng bài
| Từ | Nghĩa đời thường |
|---|
| Publish, Update | Nút “đăng lên”. Chưa bấm thì khách chưa thấy gì. Publish dùng cho lần đăng đầu, Update dùng khi cập nhật bản đã đăng. |
| Draft (bản nháp) | Bài hoặc trang đã lưu nhưng chưa cho khách xem. |
| Preview (xem thử) | Xem trước trang trước khi đăng. Chỉ bạn thấy. |
| History, Revisions | Lịch sử các lần lưu. Cho bạn quay lại bản cũ, giống “xem lịch sử chỉnh sửa” trong Google Docs. |
| Trash (thùng rác) | Nơi mục bị xoá nằm tạm và vẫn lấy lại được (nút Restore). Chỉ “Delete permanently” mới mất hẳn. |
| Shortcode (mã ngắn) | Một dòng chữ trong ngoặc vuông, ví dụ [halal_fest_gallery]. Website tự biến nó thành một phần có sẵn (thư viện ảnh, ô tìm kiếm, bảng quyền lợi). Xoá dòng đó là phần đó biến mất. |
| Save Changes, Save Menu, Save form | Nhiều chỗ có nút lưu riêng, không chung với nút Update của trang. Điền xong nhớ bấm đúng nút lưu của khung đó. |
Ảnh, file, nhãn
| Từ | Nghĩa đời thường |
|---|
| Media (thư viện tệp) | Kho chứa mọi ảnh và file đã tải lên website. |
| Featured image (ảnh chính) | Tấm ảnh đại diện của một mục. Với tin tức, đó là ảnh minh hoạ; với nhà tài trợ hoặc đơn vị trưng bày, đó là logo; với mục Thư viện ảnh, đó là chính tấm ảnh. |
| Excerpt (tóm tắt) | Vài dòng giới thiệu ngắn hiện ở danh sách, trước khi khách bấm vào xem bài đầy đủ. |
| Alt text (chữ mô tả ảnh) | Một câu ngắn tả ảnh có gì, để người khiếm thị nghe được và để Google hiểu ảnh. Ví dụ: “Quầy trưng bày trà tại triển lãm”. |
| Category, Tag | Nhãn để chia bài thành nhóm, ví dụ “Tin sự kiện”. |
| Sector (ngành hàng) | Nhóm ngành của đơn vị trưng bày, dùng để lọc trong danh bạ. |
| Uploaded to, Attach | Cột “Uploaded to” trong Media cho biết file đang gắn vào trang nào. “Attach” là bấm để gắn file vào một trang. Trang Tài liệu chỉ liệt kê file đã gắn vào nó. |
| Order (thứ tự) | Con số quyết định mục nào đứng trước. Chỉ có tác dụng ở một số danh sách, mỗi mục sẽ nói rõ. |
| Từ | Nghĩa đời thường |
|---|
| Leads | Thông tin người để lại qua form (liên hệ, đăng ký quan tâm, nhận bản tin). Nói cách khác là các “khách tiềm năng”. |
| CSV | File bảng tính mở được bằng Excel hoặc Google Sheets. Dùng để tải danh sách đăng ký về máy. |
| Key (mã ô) | Tên nội bộ của một ô trong form, để máy nhận ra ô đó. Người điền form không thấy. Khác với “Label” là chữ hiện cho người điền. |
| Capacity (số chỗ) | Số người tối đa của một ngày. Để trống nghĩa là không giới hạn. |
| Placeholder (chỗ trống tự điền) | Một cụm trong ngoặc kép như {{name}}. Khi gửi thư, website thay nó bằng thông tin thật: “Xin chào {{name}}” thành “Xin chào Lan”. |
| Auto-reply (thư tự trả lời) | Email website tự gửi ngay cho người vừa điền form để báo đã nhận được. |
| SMTP | Thông tin kết nối giúp website gửi được email. Do kỹ thuật cài, bạn không cần chạm vào. |
| Turnstile, spam | Bộ lọc chặn robot gửi form rác (spam). Do kỹ thuật cài. |
Google, SEO, cookie
| Từ | Nghĩa đời thường |
|---|
| SEO, Meta title, Meta description | Cách tiêu đề và mô tả của trang hiện trên Google khi người ta tìm kiếm. |
| Social share image (ảnh chia sẻ) | Ảnh hiện ra khi ai đó dán link website vào Facebook hay Zalo. |
| Analytics (GA4), Meta Pixel, Search Console | Các công cụ đếm khách vào website và đo quảng cáo. Bạn chỉ cần dán mã ID, không phải làm gì thêm. |
| ID | Dãy chữ số hoặc ký tự do Google hay Meta cấp, giống mã số cửa hàng. Người quản lý tài khoản Google/Meta của show sẽ đưa cho bạn. |
| Cookie banner | Thanh nhỏ ở cuối trang hỏi khách có đồng ý cho website ghi nhớ thông tin truy cập không. |
Khi gặp sự cố
| Từ | Nghĩa đời thường |
|---|
| Cache (bộ nhớ đệm) | Bản trang lưu tạm trong trình duyệt để mở cho nhanh, khiến bạn thấy trang cũ. Bấm Ctrl + F5 để buộc tải bản mới. |
| Cửa sổ ẩn danh | Cửa sổ trình duyệt “sạch”, không dùng lại dữ liệu cũ. Mở bằng Ctrl + Shift + N (Chrome, Edge) rồi dán địa chỉ website, để xem trang như một khách thật. |
| Bản thử (staging) | Bản sao của website dùng để kiểm tra trước khi đưa lên bản thật. Ảnh chụp trong hướng dẫn này lấy từ bản thử. |
| Ghi đè | Gõ chữ riêng vào một ô để thay cho chữ website tự điền. |
Ô để trống nghĩa là gì
Đây là chỗ dễ nhầm nhất, vì “để trống” mang nghĩa khác nhau tuỳ ô. Quy tắc chung: luôn đọc dòng chữ nhỏ ngay dưới ô, thường đã ghi rõ. Các trường hợp hay gặp:
| Ô nào | Để trống thì |
| Ô ghi “Để trống để lấy từ Event → Settings” trong Elementor | Website tự điền thông tin chung của show. Nếu bạn gõ chữ vào, chữ của bạn hiện thay, chỉ ở khối này. |
| Chữ trên một nút (Elementor) | Ẩn nút đó. Ví dụ muốn bỏ nút “Tham gia trưng bày”: xoá chữ trên nút. |
| Liên kết của một nút (Elementor) | Nút tự dẫn tới trang phù hợp. |
| Một danh sách (thẻ số, ô lĩnh vực…) trong Elementor | Khối dùng nội dung mặc định. Lưu ý: ở trang chủ VIHEF nhiều danh sách đã có sẵn dòng, nên không còn “trống”. Xem trang 3. |
| Ô icon | Giữ icon mặc định của giao diện. |
| Tab Show info: ô tiếng Việt hoặc tiếng Anh | Dùng ô còn lại. Trống cả hai thì mục đó không hiện. |
| Các ô thư, lời nhắn ở những tab khác của Settings | Dùng nội dung mặc định có sẵn hoặc bản tiếng Việt. Nên điền đủ cả hai ngôn ngữ cho chắc. Xem trang 7. |
| Capacity (số chỗ) của một ngày | Không giới hạn số người. |
| Ô nhận thông báo ở tab Leads | Dùng email liên hệ ở tab Show info, rồi tới email quản trị website. |