Documentation VIHEF & Beerfest Tra nhanh

7 · Cài đặt chung (Event → Settings)

Thông tin dùng ở nhiều nơi trên website thì nằm ở đây: sửa một lần, trang chủ, chân trang, email, kết quả Google… đều tự đổi theo. Màn hình chia thành 8 tab. Phần lớn bạn tự sửa được; vài tab dành cho đội kỹ thuật.

Cần quyền quản trị

Mục Settings chỉ hiện với tài khoản Quản trị viên. Không thấy mục này thì nhờ quản trị viên cấp quyền hoặc sửa giúp. Ở cuối mỗi tab có nút Save Changes (lưu thay đổi), điền xong nhớ bấm.

Tab nào bạn tự sửa, tab nào để kỹ thuật?

TabDùng đểAi làm
Show infoTên show, ngày, địa điểm, liên hệ, logo, con số nổi bậtBạn tự sửa (Event → Settings). Xem mục này
RegistrationLời cảm ơn, thông báo hết chỗ hay đóng đăng kýBạn tự sửa. Xem mục này
LeadsEmail nhận thông báo, thư tự trả lờiBạn tự sửa. Xem mục này
EmailMẫu thư xác nhận đăng ký, gửi thửBạn sửa nội dung thư. Phần SMTP thì Nhờ kỹ thuật (trang 8)
Anti-spamChặn robot gửi form rácNhờ kỹ thuật Bạn không cần mở (trang 8)
SEOTiêu đề và mô tả hiện trên GoogleBạn tự sửa nếu muốn, thường không cần đổi. Xem mục này
AnalyticsGắn công cụ đếm kháchBạn dán mã ID do người quản lý tài khoản Google/Meta cung cấp. Xem mục này
PrivacyChữ trên thanh thông báo cookieBạn tự sửa. Xem mục này
Ô tiếng Việt, ô tiếng Anh và ô để trống

Chữ nào cũng nên có hai ô: (VI) tiếng Việt và (EN) tiếng Anh. Quy tắc để trống không giống nhau ở mọi tab:

  • Tab Show info (tên, khẩu hiệu, địa điểm, địa chỉ, dòng địa điểm, tên đơn vị tổ chức): để trống một ô thì website dùng ô còn lại. Trống cả hai thì mục đó không hiện.
  • Các tab còn lại (lời cảm ơn, thông báo, thư, banner cookie): nên điền đủ cả VI và EN. Ô trống sẽ dùng nội dung mặc định có sẵn, hoặc dùng bản tiếng Việt, tuỳ ô. Điền đủ là chắc nhất.

Bảng tổng hợp việc nào đồng bộ giữa hai ngôn ngữ nằm ở trang 1.

Tab Show info Event → Settings

Thông tin “danh thiếp” của show. Đây là tab bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Trang Event Settings tab Show info với các ô Show name VI/EN, Tagline, Start date, End date, Venue
Event Settings — tab Show info
  1. Các tab của Settings: Show info, Registration, Leads, Email, Anti-spam, SEO, Analytics, Privacy.
  2. Show name — tên show. Khung đỏ chỉ ôm ô tiếng Việt; ngay bên dưới là ô tiếng Anh (EN), rồi tới Tagline (khẩu hiệu) cũng có hai ô VI và EN.
  3. Start date — ngày khai mạc; ngay dưới là End date (ngày bế mạc). Đồng hồ đếm ngược ở trang chủ tính từ Start date.
  4. Venue — địa điểm (ô tiếng Việt). Cuộn xuống tiếp theo là Venue (EN), Venue address (địa chỉ), Location line (dòng nhỏ phía trên tiêu đề ở trang chủ) và Map link (link Google Maps).

Cuộn xuống còn các nhóm khác trong cùng tab:

NhómGồmXuất hiện ở
ShowTên, khẩu hiệu, ngày, địa điểm, địa chỉ, dòng địa điểm, link bản đồ, Ticket URL (link bán vé nếu có), logo show, ảnh Hero / key visual (ảnh nền mặc định)Tên, khẩu hiệu, ngày, địa điểm: Hero, chân trang, tiêu đề, email, kết quả tìm kiếm. Logo show: email gửi đi và dữ liệu cho Google (không phải logo ở đầu trang). Ảnh Hero: ảnh nền mặc định
ContactSố điện thoại, email liên hệ / nhận thông báoChân trang, trang Liên hệ. Cũng là nơi nhận thông báo khi chưa đặt riêng ở tab Leads
OrganiserTên, website, logo đơn vị tổ chứcChân trang (“Tổ chức bởi”)
Social profilesLink Facebook, LinkedIn, YouTube, InstagramChân trang. Ô nào trống thì không hiện biểu tượng đó
Homepage statisticsCác con số nổi bật, tối đa 8 dòng (giá trị và nhãn VI/EN). Xoá sạch các ô của một dòng để bỏ dòng đóThẻ số ở trang chủ, nhưng xem lưu ý bên dưới
PrivacyPhiên bản chính sách bảo mật (ví dụ ngày cập nhật)Để theo dõi bản chính sách đang áp dụng
Sửa Homepage statistics mà trang chủ VIHEF không đổi?

Với trang chủ VIHEF, các thẻ số đã được điền sẵn vào khối Event scale của Elementor lúc chuyển trang. Vì khối đang có thẻ, nó dùng thẻ đó chứ không đọc số ở Settings nữa. Muốn đổi số, sửa trực tiếp thẻ trong khối Event scale (xem trang 3). Chỉ khi khối không còn thẻ nào thì số ở Settings mới được dùng. Với Beerfest, khối Figures để trống danh sách thì lấy số ở đây (xem trang 9).

Chỉ ghi con số đã chốt

Mục Homepage statistics chỉ nên điền các số đã được xác nhận, ví dụ “300+ nhà triển lãm”. Số chưa chắc thì để trống thay vì ghi tạm, vì khách và đối tác sẽ tin vào những con số này.

Tab Registration Event → Settings

Quy tắc chung cho việc đăng ký tham quan theo ngày:

Với các câu thông báo này, ô tiếng Anh để trống thì website lấy câu tiếng Việt. Cả hai trống thì không hiện câu nào, nên bạn hãy điền ít nhất bản tiếng Việt.

Tab Leads Event → Settings

Dùng cho các form liên hệ, đăng ký quan tâm, nhận bản tin. Ở đây bạn quyết định ai nhận thông báo và khách nhận thư tự trả lời gì.

Tab Leads với các ô email nhận thông báo cho Contact, Visitor, Exhibitor, Sponsor, Media/press, Newsletter
Settings — tab Leads
  1. Tab đang mở: Leads (cho các form liên hệ, đăng ký quan tâm, bản tin).
  2. Where notifications are sent (thông báo gửi tới đâu) — mỗi loại lead gửi thông báo tới email nào. Ví dụ ô “Exhibitor leads” điền email của người phụ trách gian hàng. Để trống thì dùng email liên hệ ở tab Show info, rồi tới email quản trị website.
  3. Auto-reply (thư tự trả lời) — email website tự gửi ngay cho người vừa điền form để báo đã nhận được. Bạn bật/tắt, sửa tiêu đề và nội dung (VI/EN) ở phần này, cuộn xuống dưới. Có thể chèn chỗ trống tự điền {{name}} (tên người gửi), {{type}} (loại form), {{site}} (tên website).

Ví dụ: viết “Xin chào {{name}}, cảm ơn bạn đã liên hệ {{site}}” thì bạn Lan nhận được “Xin chào Lan, cảm ơn bạn đã liên hệ VIHEF 2027”. Ô tiêu đề hay nội dung của một ngôn ngữ để trống thì website dùng bản mặc định có sẵn của ngôn ngữ đó.

Tab Email Event → Settings

Tab SEO Event → Settings

Tab này quyết định tiêu đề và mô tả của website hiện thế nào trên Google và khi chia sẻ link. Thường không cần đổi; chỉ sửa khi bạn muốn.

Tab Privacy Event → Settings

Tab Analytics Event → Settings

Website chỉ cần bạn dán ID, không cần dán đoạn mã dài. Mỗi website dùng ID riêng của show đó. ID do người đang quản lý tài khoản Google Analytics, Meta hay Search Console của show đưa cho bạn; bạn không tự tạo trong website.

Tab Analytics với ô Google Analytics 4 measurement ID, Meta Pixel ID và Google Search Console verification code
Settings — tab Analytics
  1. Tab Analytics.
  2. Google Analytics 4 measurement ID — có dạng G-XXXXXXXXXX. Bấm Where to find it (tìm ID ở đâu) để xem hướng dẫn.
  3. Meta Pixel ID — dãy số 15–16 chữ số (còn gọi là Dataset ID).
  4. Google Search Console verification code — mã để chứng minh với Google rằng bạn là chủ website. Người quản lý tài khoản Google của show sẽ gửi cho bạn một dòng mã; bạn dán nguyên dòng đó vào, hoặc chỉ giá trị content cũng được.